freedom party
Định nghĩa
Danh từ: "freedom party" là tên gọi của một nhóm cực đoan Hồi giáo nổi tiếng và đáng sợ nhất ở Trung Á; nhóm này ủng hộ một phiên bản Hồi giáo 'thuần khiết' và thành lập một nhà nước Hồi giáo trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Đảng Tự do đã bị đổ lỗi cho nhiều vụ tấn công khủng bố trong khu vực.)
- (Nhiều chính phủ đã cấm Đảng Tự do vì hệ tư tưởng cực đoan của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "freedom party" thường được dùng trong bối cảnh chính trị và an ninh quốc tế, đặc biệt khi thảo luận về các nhóm Hồi giáo cực đoan.
- The influence of the freedom party has spread beyond Central Asia. (Ảnh hưởng của Đảng Tự do đã lan rộng ra ngoài Trung Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Freedom fighter (danh từ): chiến sĩ tự do (thường mang nghĩa tích cực, trái ngược với "freedom party").
- He was hailed as a freedom fighter, not a terrorist. (Anh ta được ca ngợi như một chiến sĩ tự do, không phải một kẻ khủng bố.)
Từ đồng nghĩa
- Islamist extremist group: nhóm cực đoan Hồi giáo.
- Militant organization: tổ chức chiến binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight for freedom: đấu tranh vì tự do (không liên quan trực tiếp đến nhóm trên).
- Many people have fought for freedom throughout history. (Nhiều người đã đấu tranh vì tự do trong suốt lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- Freedom of speech: tự do ngôn luận.
- The government promised to uphold freedom of speech. (Chính phủ hứa sẽ bảo vệ tự do ngôn luận.)